debris storm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơn bão mảnh vỡ, sự lan rộng đột ngột của bụi và các mảnh vụn (như gạch, vữa) từ một tòa nhà đang đổ sập: "debris storm" mô tả hiện tượng một lượng lớn mảnh vụn và bụi bùng lên và lan tỏa nhanh chóng, dữ dội khi một công trình kiến trúc lớn bị phá hủy hoặc sụp đổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The controlled demolition triggered a massive debris storm that covered the surrounding streets. (Vụ nổ có kiểm soát đã gây ra một cơn bão mảnh vỡ khổng lồ bao phủ các con phố xung quanh.)
- Rescue workers had to retreat due to the dangerous debris storm following the collapse. (Các nhân viên cứu hộ phải rút lui do cơn bão mảnh vỡ nguy hiểm sau vụ sụp đổ.)
- The video shows the debris storm engulfing the area moments after the explosion. (Đoạn video cho thấy cơn bão mảnh vỡ nuốt chửng khu vực ngay sau vụ nổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên môn như kỹ thuật xây dựng, quản lý thảm họa, và báo cáo tin tức để mô tả một cách sinh động và chính xác hậu quả tức thời của một vụ sụp đổ công trình.
- Engineers study debris storm patterns to improve demolition safety protocols. (Các kỹ sư nghiên cứu các kiểu mẫu của cơn bão mảnh vỡ để cải thiện các giao thức an toàn cho việc phá dỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Debris surge (n): Làn sóng mảnh vỡ. Đây là một biến thể gần nghĩa, thường có thể dùng thay thế cho "debris storm".
- The initial collapse created a deadly debris surge. (Vụ sụp đổ ban đầu tạo ra một làn sóng mảnh vỡ chết người.)
- Dust cloud (n): Đám mây bụi. Từ này nhấn mạnh thành phần bụi hơn là các mảnh vụn rắn.
- Collapse plume (n): Cột khói/phát tán từ vụ sụp đổ. Một thuật ngữ kỹ thuật hơn.
Từ đồng nghĩa
- Debris cloud: Đám mây mảnh vỡ.
- Rubble blast: Vụ nổ/bùng phát đống đổ nát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì "debris storm" là một danh từ ghép. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "storm" hoặc "debris" không trực tiếp tạo thành cụm với "debris storm").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "debris storm" một cách cố định.)
Noun
- sự đột nhiên lan rộng của bụi và vôi gạch vụn từ một tòa nhà bị đổ sập
- the destruction of the building produced an enormous debris surgeviệc phá hủy tòa nhà đã gây ra sự sụp đổ và lan rộng của gạch, vữa